Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沱茶

tuóchá
Nghĩa tiếng Việtmột bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶 (Pǔ'ěrchá), được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim; bánh trà hình vòm; trà ép
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶 (Pǔ'ěrchá), được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim
  2. 2 bánh trà hình vòm
  3. 3 trà ép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập