Houzii
← Từ điển
Từ ghép

河蟹

héxiè
Nghĩa tiếng Việtcua sông; kiểm duyệt Internet (chơi chữ "hòa hợp" 和谐 (héxié), bị tường lửa lớn của Trung Quốc chặn)
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cua sông
  2. 2 kiểm duyệt Internet (chơi chữ "hòa hợp" 和谐 (héxié), bị tường lửa lớn của Trung Quốc chặn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập