Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

泆

yì
Nghĩa tiếng Việtdâm đãng, phóng túng, hoang phí
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 dâm đãng, phóng túng, hoang phí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập