Chữ đơn
泓
Nghĩa tiếng Việttrong rõ; rộng và sâu; lượng từ cho một vùng nước trong
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong rõ
- 2 rộng và sâu
- 3 lượng từ cho một vùng nước trong
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.