Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

泔

gān
Nghĩa tiếng Việtnước vo gạo
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 nước vo gạo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập