Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

泞

Phồn thể: [濘]
nìng
Nghĩa tiếng Việtlầy lội
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 lầy lội

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập