Từ ghép
泣谏
Phồn thể: [泣諫]Nghĩa tiếng Việtkhuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.