Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泱泱

yāngyāng
Nghĩa tiếng Việthoành tráng; nguy nga; rộng lớn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoành tráng
  2. 2 nguy nga
  3. 3 rộng lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập