Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泾县

Phồn thể: [涇縣]
Jīng Xiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Kinh hoặc Jingxian, một huyện ở Xuancheng 宣城 (Xuānchéng), An Huy
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Kinh hoặc Jingxian, một huyện ở Xuancheng 宣城 (Xuānchéng), An Huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập