Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

洣

Mǐ
Nghĩa tiếng Việtsông Mi ở Hồ Nam, phụ lưu của Tương Giang 湘江
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Mi ở Hồ Nam, phụ lưu của Tương Giang 湘江

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập