Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

洧

wěi
Nghĩa tiếng Việttên một con sông
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 tên một con sông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập