Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洪森

Hóng Sēn
Nghĩa tiếng ViệtHun Sen (1952-), thủ tướng Campuchia từ năm 1985
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Hun Sen (1952-), thủ tướng Campuchia từ năm 1985

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập