Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洪涝

Phồn thể: [洪澇]
hónglào
Nghĩa tiếng Việtlũ lụt; ngập úng; ngập lụt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lũ lụt
  2. 2 ngập úng
  3. 3 ngập lụt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập