Từ ghép
洪涝
Phồn thể: [洪澇]Nghĩa
- 1 lũ lụt
- 2 ngập úng
- 3 ngập lụt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.