洵Chữ đơn洵xúnNghĩa tiếng Việtthực sự; xoáy nước1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thực sự2 xoáy nướcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苏洵Sū Xún[蘇洵]Tô Tuân (1009-1066), nhà văn thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (SānSū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (TángSòngbādàjiā)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →