Từ ghép
浇铸
Phồn thể: [澆鑄]Nghĩa
- 1 đúc (kim loại nóng chảy)
- 2 đổ khuôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.