Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浇铸

Phồn thể: [澆鑄]
jiāozhù
Nghĩa tiếng Việtđúc (kim loại nóng chảy); đổ khuôn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đúc (kim loại nóng chảy)
  2. 2 đổ khuôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập