浈Chữ đơn浈Phồn thể: [湞]ZhēnNghĩa tiếng Việtsông ở tỉnh Quảng Đông1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sông ở tỉnh Quảng ĐôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.浈江Zhēnjiāng[湞江]quận Trấn Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông浈江区Zhēnjiāngqū[湞江區]Quận Zhenjiang của thành phố Shaoguan 韶關市|韶关市, Quảng ĐôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →