Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

浐

Phồn thể: [滻]
chǎn
Nghĩa tiếng Việttên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây; xem 浐河 (ChǎnHé)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây
  2. 2 xem 浐河 (ChǎnHé)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập