Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浐河

Phồn thể: [滻河]
Chǎn Hé
Nghĩa tiếng Việtsông Chan (ở tỉnh Thiểm Tây)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Chan (ở tỉnh Thiểm Tây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập