Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑脱

Phồn thể: [渾脫]
húntuō
Nghĩa tiếng Việtphao da; phao bơm hơi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phao da
  2. 2 phao bơm hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập