浔Chữ đơn浔Phồn thể: [潯]xúnNghĩa tiếng Việttên một con sông; bờ dốc1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sông2 bờ dốcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.南浔Nánxún[南潯]quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市 (Húzhōushì), Chiết Giang浔阳Xúnyáng[潯陽]quận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang Tây南浔区Nánxúnqū[南潯區]quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市 (Húzhōushì), Chiết Giang浔阳区Xúnyángqū[潯陽區]quận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang TâyTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →