浠Chữ đơn浠XīNghĩa tiếng Việttên một con sông ở Hồ Bắc1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sông ở Hồ BắcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.浠水Xīshuǐhuyện Xishui ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ Bắc浠水县Xīshuǐxiàn[浠水縣]huyện Xishui ở Hoàng Cương 黄冈 (Huánggāng), Hồ BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →