浪莽Từ ghép浪莽làngmǎngNghĩa tiếng Việtmênh mông2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mênh môngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.浪sóng; ngọn sóng; không bị kiềm chếTrang chữ →莽(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày; (văn học) mênh mông; bao la; (hình thức kết hợp) lỗ mãng; liều lĩnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →