Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浪蚀

Phồn thể: [浪蝕]
làngshí
Nghĩa tiếng Việtxói mòn do sóng
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xói mòn do sóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập