Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浸渍

Phồn thể: [浸漬]
jìnzì
Nghĩa tiếng Việtngâm; ủ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngâm
  2. 2 ủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập