浽溦Từ ghép浽溦suīwēiNghĩa tiếng Việtmưa phùn; mưa nhẹ2 chữ23 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mưa phùn2 mưa nhẹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.浽xem 浽溦 (suīwēi)Trang chữ →溦mưa phùn; mưa nhẹTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →