涎沫Từ ghép涎沫xiánmòNghĩa tiếng Việtnước dãi2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước dãiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.涎biến thể của 涎 (xián)Trang chữ →沫bọt; bọt xà phòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →