Từ ghép
涓涓
Nghĩa
- 1 một dòng chảy nhỏ
- 2 dòng suối nhỏ
- 3 chậm chạp
- 4 chảy chậm chạp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.