Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涕泗滂沱

tìsìpāngtuó
Nghĩa tiếng Việtnước mắt và nước mũi như lũ lụt; đau lòng và khóc lóc thảm thiết
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước mắt và nước mũi như lũ lụt
  2. 2 đau lòng và khóc lóc thảm thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập