涞Chữ đơn涞Phồn thể: [淶]láiNghĩa tiếng Việtsuối; gơn sóng1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 suối2 gơn sóngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.涞水Láishuǐ[淶水]huyện Laishui ở Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà Bắc涞源Láiyuán[淶源]huyện Laiyuan ở Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà Bắc涞水县Láishuǐxiàn[淶水縣]huyện Laishui ở Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà Bắc涞源县Láiyuánxiàn[淶源縣]huyện Laiyuan ở Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →