Từ ghép
涤卡
Phồn thể: [滌卡]Nghĩa
- 1 vải kaki polyester (viết tắt của 涤纶卡其布 (dílúnkǎqíbù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.