Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涤卡

Phồn thể: [滌卡]
díkǎ
Nghĩa tiếng Việtvải kaki polyester (viết tắt của 涤纶卡其布 (dílúnkǎqíbù))
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 vải kaki polyester (viết tắt của 涤纶卡其布 (dílúnkǎqíbù))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập