Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涤砚

Phồn thể: [滌硯]
díyàn
Nghĩa tiếng Việtrửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa nghiên mực
  2. 2 chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập