Từ ghép
润肺
Phồn thể: [潤肺]Nghĩa
- 1 làm ẩm phổi
- 2 làm cho dễ khạc đờm (y học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.