Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涧壑

Phồn thể: [澗壑]
jiànhè
Nghĩa tiếng Việtthung lũng; hẻm núi
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thung lũng
  2. 2 hẻm núi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập