Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涧峡

Phồn thể: [澗峽]
jiànxiá
Nghĩa tiếng Việtmột hẻm núi
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 một hẻm núi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập