Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涧溪

Phồn thể: [澗溪]
jiànxī
Nghĩa tiếng Việtdòng suối núi; dòng suối trong thung lũng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dòng suối núi
  2. 2 dòng suối trong thung lũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập