Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淹灌

yānguàn
Nghĩa tiếng Việttưới ngập (ví dụ: ruộng lúa)
  • 2 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 tưới ngập (ví dụ: ruộng lúa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập