Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

淼

miǎo
Nghĩa tiếng Việtmột trận lụt; vô tận
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một trận lụt
  2. 2 vô tận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập