Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渐弱

Phồn thể: [漸弱]
jiànruò
Nghĩa tiếng Việtmờ dần; dần dần suy yếu; giảm dần
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mờ dần
  2. 2 dần dần suy yếu
  3. 3 giảm dần
  4. 4 nhỏ dần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập