渑Chữ đơn渑Phồn thể: [澠]shéngNghĩa tiếng Việttên một con sông ở Sơn Đông1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sông ở Sơn ĐôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.渑池Miǎnchí[澠池]huyện Mianchi ở Tam Môn Hiệp 三门峡 (Sānménxiá), Hà Nam渑池县Miǎnchíxiàn[澠池縣]huyện Mianchi ở Sanmenxia 三门峡 (Sānménxiá), Hà NamTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →