Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渗水

Phồn thể: [滲水]
shènshuǐ
Nghĩa tiếng Việtthấm nước
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 thấm nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập