Houzii
← Từ điển
Từ ghép

港埠

gǎngbù
Nghĩa tiếng Việtcảng; bến cảng; ga hàng hải
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảng
  2. 2 bến cảng
  3. 3 ga hàng hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập