Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

湔

jiān
Nghĩa tiếng Việtrửa; rửa sạch oan khuất; tên một con sông
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa
  2. 2 rửa sạch oan khuất
  3. 3 tên một con sông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập