Chữ đơn
湟
Nghĩa
- 1 tên một con sông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 湟水sông Hoàng Thủy, thượng nguồn của sông Hoàng Hà 黄河 (HuángHé), chảy qua Thanh Hải và Cam Túc
- 湟鱼[湟魚]cá chép trần; Gymnocypris przewalskii
- 湟源huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西宁 (Xīníng), Thanh Hải
- 湟中huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西宁 (Xīníng), Thanh Hải
- 湟源县[湟源縣]huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西宁 (Xīníng), Thanh Hải
- 湟中县[湟中縣]huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西宁 (Xīníng), Thanh Hải