Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溃脓

Phồn thể: [潰膿]
huìnóng
Nghĩa tiếng Việt(vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập