溆Chữ đơn溆Phồn thể: [漵]xùNghĩa tiếng Việttên một con sông1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.溆浦Xùpǔ[漵浦]huyện Xupu ở Huaihua 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam溆浦县Xùpǔxiàn[漵浦縣]huyện Xupu ở Huaihua 怀化 (Huáihuà), Hồ NamTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →