Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

溥

pǔ
Nghĩa tiếng Việtrộng rãi; lan tỏa
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

溥

Pǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Pu3]
  • 1 chữ
  • 13 nét