溧Chữ đơn溧lìNghĩa tiếng Việttên một con sông1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.溧水Lìshuǐhuyện Lishui ở Nam Kinh 南京, Giang Tô溧阳Lìyáng[溧陽]Thành phố cấp huyện Liyang ở Thường Châu 常州 (Chángzhōu), Giang Tô溧水县Lìshuǐxiàn[溧水縣]huyện Lishui ở Nam Kinh 南京, Giang Tô溧阳市Lìyángshì[溧陽市]Thành phố cấp huyện Liyang ở Thường Châu 常州 (Chángzhōu), Giang TôTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →