Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溪蟹

xīxiè
Nghĩa tiếng Việtcua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập