Từ ghép
滇䴓
Phồn thể: [滇鳾]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) trèo cây Vân Nam (Sitta yunnanensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 滇viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南 (Yúnnán) ở tây nam Trung QuốcTrang chữ →
- 䴓chim trèo cây (chim thuộc chi Sitta)Trang chữ đang biên soạn