Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚奏

Phồn thể: [滾奏]
gǔnzòu
Nghĩa tiếng Việttiếng trống cuộn
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng trống cuộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập